u mạch
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Khối u lành tính hình thành từ các mạch máu hoặc mạch bạch huyết: "u mạch" chỉ một loại u không phải ung thư, phát triển từ các tế bào tạo nên thành mạch máu (u mạch máu) hoặc mạch bạch huyết (u mạch bạch huyết). U này thường xuất hiện trên da hoặc các cơ quan nội tạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ chẩn đoán em bé bị u mạch máu ở mặt. (Bác sĩ xác định em bé có khối u lành tính từ mạch máu trên mặt.)
- U mạch bạch huyết thường phát triển chậm và không gây đau. (Khối u từ mạch bạch huyết thường tiến triển chậm và không đau đớn.)
- Phẫu thuật loại bỏ u mạch là phương pháp điều trị phổ biến. (Phẫu thuật cắt bỏ khối u lành tính này là cách chữa thường dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"u mạch máu": dạng u mạch phổ biến nhất, hình thành từ các mạch máu nhỏ.
- U mạch máu ở trẻ sơ sinh thường tự biến mất khi lớn lên. (Khối u từ mạch máu ở trẻ nhỏ thường tự teo đi theo thời gian.)
"u mạch bạch huyết": dạng u mạch hiếm gặp hơn, phát triển từ hệ thống mạch bạch huyết.
- U mạch bạch huyết có thể gây sưng ở vùng cổ hoặc nách. (Khối u từ mạch bạch huyết có thể làm phồng vùng cổ hoặc nách.)
Biến thể và từ gần giống
U (danh từ): khối tế bào phát triển bất thường trong cơ thể.
- U lành tính không di căn sang các bộ phận khác. (Khối u không phải ung thư không lan rộng.)
Mạch (danh từ): ống dẫn máu hoặc bạch huyết trong cơ thể.
- Mạch máu đưa máu đi nuôi cơ thể. (Ống dẫn máu vận chuyển máu khắp cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Angioma (từ mượn y học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày): thuật ngữ quốc tế chỉ u mạch.
- U mạch máu: từ đồng nghĩa phổ biến nhất trong thực hành lâm sàng.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "u mạch" trong tiếng Việt, vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.)