u mạch

u mạch

Một bác sĩ chỉ vào hình ảnh một u mạch trên màn hình máy tính.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Khối u lành tính hình thành từ các mạch máu hoặc mạch bạch huyết: "u mạch" chỉ một loại u không phải ung thư, phát triển từ các tế bào tạo nên thành mạch máu (u mạch máu) hoặc mạch bạch huyết (u mạch bạch huyết). U này thường xuất hiện trên da hoặc các cơ quan nội tạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ chẩn đoán em bị u mạch máumặt. (Bác sĩ xác định em khối u lành tính từ mạch máu trên mặt.)
    • U mạch bạch huyết thường phát triển chậm không gây đau. (Khối u từ mạch bạch huyết thường tiến triển chậm không đau đớn.)
    • Phẫu thuật loại bỏ u mạch phương pháp điều trị phổ biến. (Phẫu thuật cắt bỏ khối u lành tính này cách chữa thường dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "u mạch máu": dạng u mạch phổ biến nhất, hình thành từ các mạch máu nhỏ.

    • U mạch máutrẻ sơ sinh thường tự biến mất khi lớn lên. (Khối u từ mạch máutrẻ nhỏ thường tự teo đi theo thời gian.)
  • "u mạch bạch huyết": dạng u mạch hiếm gặp hơn, phát triển từ hệ thống mạch bạch huyết.

    • U mạch bạch huyết có thể gây sưngvùng cổ hoặc nách. (Khối u từ mạch bạch huyết có thể làm phồng vùng cổ hoặc nách.)
Biến thể từ gần giống
  • U (danh từ): khối tế bào phát triển bất thường trong cơ thể.

    • U lành tính không di căn sang các bộ phận khác. (Khối u không phải ung thư không lan rộng.)
  • Mạch (danh từ): ống dẫn máu hoặc bạch huyết trong cơ thể.

    • Mạch máu đưa máu đi nuôi cơ thể. (Ống dẫn máu vận chuyển máu khắp cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Angioma (từ mượn y học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày): thuật ngữ quốc tế chỉ u mạch.
  • U mạch máu: từ đồng nghĩa phổ biến nhất trong thực hành lâm sàng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "u mạch" trong tiếng Việt, đây thuật ngữ y học chuyên ngành.)